TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jonquil

UK/ˈd͡ʒɒŋkwəl/ US/ˈd͡ʒɑŋkwəl/ giọng máy của trình duyệt

jonquil nghĩa là cây trường thọ, hoa trường thọ.

Nghĩa của jonquil

Danh từ

  1. Thực vật học Cây trường thọ.
  2. Hoa trường thọ.
  3. Màu hoa trường thọ, màu vàng nhạt.

Dạng từ của jonquil

Số nhiềujonquils

Câu hỏi thường gặp

jonquil nghĩa là gì?

jonquil (danh từ) nghĩa là cây trường thọ, hoa trường thọ.

jonquil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jonquil: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɒŋkwəl/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɑŋkwəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.