TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jotting

US/ˈdʒɑːt.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

jotting nghĩa là đoạn ngắn ghi nhanh.

Nghĩa của jotting

Danh từ

  1. Đoạn ngắn ghi nhanh.

Dạng từ của jotting

Số nhiềujottings

Câu hỏi thường gặp

jotting nghĩa là gì?

jotting (danh từ) nghĩa là đoạn ngắn ghi nhanh.

jotting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jotting: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑːt.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.