jot
UK/d͡ʒɒt/
US/d͡ʒɑt/
giọng máy của trình duyệt
jot nghĩa là chút, tí tẹo, ghi chép vội vàng, chạy nhanh.
Nghĩa của jot
Danh từ
- Chút, tí tẹo, tí teo.
- not a jotkhông một chút nào
- Ghi chép vội vàng.
Ngoại động từ
- thường + down Viết vội vàng.
- Tell me your order quickly, so I can jot it down.Gọi nhanh để tôi ghi xuống
- thường + over Chạy nhanh.
- Jot over to the store to grab some milk.Nhanh lên ra tiệm mua sữa
Dạng từ của jot
| Số nhiều | jots |
| Ngôi thứ ba số ít | jots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jotting |
| Quá khứ phân từ | jotted |
| Quá khứ | jotted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jot
Đồng nghĩa
Họ từ của jot
Câu hỏi thường gặp
jot nghĩa là gì?
jot (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chút, tí tẹo, ghi chép vội vàng, chạy nhanh.
jot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jot: giọng Anh (UK) /d͡ʒɒt/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɑt/.