TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

journal-box

US/ˈdʒɜː.nᵊl.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt

journal-box nghĩa là hộp ổ trục.

Nghĩa của journal-box

Danh từ

  1. Kỹ thuật Hộp ổ trục.

Dạng từ của journal-box

Số nhiềujournal boxes

Câu hỏi thường gặp

journal-box nghĩa là gì?

journal-box (danh từ) nghĩa là hộp ổ trục.

journal-box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của journal-box: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɜː.nᵊl.ˈbɑːks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.