TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

journeyer

US/ˈdʒɜː.n.iɜː/ giọng máy của trình duyệt

journeyer nghĩa là Xem journey.

Nghĩa của journeyer

Danh từ

  1. Xem journey

Dạng từ của journeyer

Số nhiềujourneyers

Câu hỏi thường gặp

journeyer nghĩa là gì?

journeyer (danh từ) nghĩa là Xem journey.

journeyer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của journeyer: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɜː.n.iɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.