TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jouster

US/ˈdʒɑʊs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

jouster nghĩa là Xem joust.

Nghĩa của jouster

Danh từ

  1. Xem joust

Dạng từ của jouster

Số nhiềujousters

Câu hỏi thường gặp

jouster nghĩa là gì?

jouster (danh từ) nghĩa là Xem joust.

jouster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jouster: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑʊs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.