TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

judgement

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mənt/ US/ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

judgement nghĩa là Xem judgment.

Nghĩa của judgement

Danh từ

  1. Xem judgment

Câu hỏi thường gặp

judgement nghĩa là gì?

judgement (danh từ) nghĩa là Xem judgment.

judgement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của judgement: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mənt/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒʌd͡ʒ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.