TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

judgment-seat

giọng máy của trình duyệt

judgment-seat nghĩa là ghế quan toà, toà án.

Nghĩa của judgment-seat

Danh từ

  1. Ghế quan toà, chỗ ngồi của quan toà.
  2. Toà án.

Câu hỏi thường gặp

judgment-seat nghĩa là gì?

judgment-seat (danh từ) nghĩa là ghế quan toà, toà án.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.