jugulum
US/ˈd͡ʒʌɡ.jəl.əm/
giọng máy của trình duyệt
jugulum nghĩa là Phần cổ ngay phía trên ức của chim.
Nghĩa của jugulum
Danh từ
- Phần cổ ngay phía trên ức của chim.
Dạng từ của jugulum
| Số nhiều | jugula |
Họ từ của jugulum
Câu hỏi thường gặp
jugulum nghĩa là gì?
jugulum (danh từ) nghĩa là Phần cổ ngay phía trên ức của chim.
jugulum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jugulum: giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒʌɡ.jəl.əm/.