TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jugulum

US/ˈd͡ʒʌɡ.jəl.əm/ giọng máy của trình duyệt

jugulum nghĩa là Phần cổ ngay phía trên ức của chim.

Nghĩa của jugulum

Danh từ

  1. Phần cổ ngay phía trên ức của chim.

Dạng từ của jugulum

Số nhiềujugula

Họ từ của jugulum

Câu hỏi thường gặp

jugulum nghĩa là gì?

jugulum (danh từ) nghĩa là Phần cổ ngay phía trên ức của chim.

jugulum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jugulum: giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒʌɡ.jəl.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.