TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jugum

UK/ˈd͡ʒuː.ɡəm/ US/ˈd͡ʒuː.ɡəm/ giọng máy của trình duyệt

jugum nghĩa là lá chét.

Nghĩa của jugum

Danh từ

  1. Lá chét.
  2. Loại cánh của một số sâu bướm.

Dạng từ của jugum

Số nhiềujuga

Họ từ của jugum

Câu hỏi thường gặp

jugum nghĩa là gì?

jugum (danh từ) nghĩa là lá chét.

jugum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jugum: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒuː.ɡəm/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒuː.ɡəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.