juicily
US/ˈdʒuː.si.li/
giọng máy của trình duyệt
juicily nghĩa là Xem juicy.
Nghĩa của juicily
Phó từ
- Xem juicy
Dạng từ của juicily
| So sánh hơn | more juicily |
| So sánh nhất | most juicily |
Câu hỏi thường gặp
juicily nghĩa là gì?
juicily (phó từ) nghĩa là Xem juicy.
juicily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của juicily: giọng Mỹ (US) /ˈdʒuː.si.li/.