TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

juicily

US/ˈdʒuː.si.li/ giọng máy của trình duyệt

juicily nghĩa là Xem juicy.

Nghĩa của juicily

Phó từ

  1. Xem juicy

Dạng từ của juicily

So sánh hơnmore juicily
So sánh nhấtmost juicily

Câu hỏi thường gặp

juicily nghĩa là gì?

juicily (phó từ) nghĩa là Xem juicy.

juicily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juicily: giọng Mỹ (US) /ˈdʒuː.si.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.