TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

juliett

US/ˌdʒuː.li.ˈɛt/ giọng máy của trình duyệt

juliett nghĩa là Từ mã cho chữ cái j.

Nghĩa của juliett

Danh từ

  1. Từ mã cho chữ cái j.

Câu hỏi thường gặp

juliett nghĩa là gì?

juliett (danh từ) nghĩa là Từ mã cho chữ cái j.

juliett phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của juliett: giọng Mỹ (US) /ˌdʒuː.li.ˈɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.