TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jump-lead

US/ˈdʒəmp.ˈlid/ giọng máy của trình duyệt

jump-lead nghĩa là dây sạc điện.

Nghĩa của jump-lead

Danh từ

  1. Dây sạc điện.

Dạng từ của jump-lead

Số nhiềujump leads

Câu hỏi thường gặp

jump-lead nghĩa là gì?

jump-lead (danh từ) nghĩa là dây sạc điện.

jump-lead phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jump-lead: giọng Mỹ (US) /ˈdʒəmp.ˈlid/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.