TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kadiivka

UK/kəˈdiːjɪvkə/ US/kəˈdiːjɪvkə/ giọng máy của trình duyệt

Kadiivka nghĩa là kadiivka.

Nghĩa của Kadiivka

Danh từ riêng

  1. Kadiivka.

Câu hỏi thường gặp

Kadiivka nghĩa là gì?

Kadiivka (danh từ riêng) nghĩa là kadiivka.

Kadiivka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Kadiivka: giọng Anh (UK) /kəˈdiːjɪvkə/, giọng Mỹ (US) /kəˈdiːjɪvkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.