TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kaiserism

US/ˈkɑɪ.zɜ.ˌːɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

kaiserism nghĩa là chủ nghĩa hoàng đế.

Nghĩa của kaiserism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa hoàng đế (của Đức, áo).

Dạng từ của kaiserism

Số nhiềuKaiserisms

Câu hỏi thường gặp

kaiserism nghĩa là gì?

kaiserism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoàng đế.

kaiserism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kaiserism: giọng Mỹ (US) /ˈkɑɪ.zɜ.ˌːɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.