kalach
giọng máy của trình duyệt
kalach nghĩa là bánh ca-lát.
Nghĩa của kalach
Danh từ
- Bánh ca-lát.
Dạng từ của kalach
| Số nhiều | kalaches |
Câu hỏi thường gặp
kalach nghĩa là gì?
kalach (danh từ) nghĩa là bánh ca-lát.
kalach nghĩa là bánh ca-lát.
| Số nhiều | kalaches |
kalach (danh từ) nghĩa là bánh ca-lát.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.