TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kaolinize

giọng máy của trình duyệt

kaolinize nghĩa là caolin hoá.

Nghĩa của kaolinize

Ngoại động từ

  1. Caolin hoá.

Dạng từ của kaolinize

Ngôi thứ ba số ítkaolinizes
Hiện tại phân từ (-ing)kaolinizing
Quá khứ phân từkaolinized
Quá khứkaolinized

Câu hỏi thường gặp

kaolinize nghĩa là gì?

kaolinize (ngoại động từ) nghĩa là caolin hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.