kaolinize
giọng máy của trình duyệt
kaolinize nghĩa là caolin hoá.
Nghĩa của kaolinize
Ngoại động từ
- Caolin hoá.
Dạng từ của kaolinize
| Ngôi thứ ba số ít | kaolinizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | kaolinizing |
| Quá khứ phân từ | kaolinized |
| Quá khứ | kaolinized |
Câu hỏi thường gặp
kaolinize nghĩa là gì?
kaolinize (ngoại động từ) nghĩa là caolin hoá.