TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kapellmeister

US/kə.ˈpɛɫ.ˌmɑɪ.stɜː/ giọng máy của trình duyệt

kapellmeister nghĩa là nhạc trưởng.

Nghĩa của kapellmeister

Danh từ

  1. Nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc.

Dạng từ của kapellmeister

Số nhiềukapellmeisters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kapellmeister

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kapellmeister nghĩa là gì?

kapellmeister (danh từ) nghĩa là nhạc trưởng.

kapellmeister phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kapellmeister: giọng Mỹ (US) /kə.ˈpɛɫ.ˌmɑɪ.stɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.