kapellmeister
US/kə.ˈpɛɫ.ˌmɑɪ.stɜː/
giọng máy của trình duyệt
kapellmeister nghĩa là nhạc trưởng.
Nghĩa của kapellmeister
Danh từ
- Nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc.
Dạng từ của kapellmeister
| Số nhiều | kapellmeisters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kapellmeister
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
kapellmeister nghĩa là gì?
kapellmeister (danh từ) nghĩa là nhạc trưởng.
kapellmeister phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kapellmeister: giọng Mỹ (US) /kə.ˈpɛɫ.ˌmɑɪ.stɜː/.