TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kaph

UK/kɑːf/ US/kɑːf/ giọng máy của trình duyệt

kaph nghĩa là Chữ thứ 11 trong bảng chữ cái Hêbrơ.

Nghĩa của kaph

Danh từ

  1. Chữ thứ 11 trong bảng chữ cái Hêbrơ.

Dạng từ của kaph

Số nhiềukaphs

Câu hỏi thường gặp

kaph nghĩa là gì?

kaph (danh từ) nghĩa là Chữ thứ 11 trong bảng chữ cái Hêbrơ.

kaph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kaph: giọng Anh (UK) /kɑːf/, giọng Mỹ (US) /kɑːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.