TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

karateist

US/kə.ˈrɑː.ti.ˌɪst/ giọng máy của trình duyệt

karateist nghĩa là Xem karate.

Nghĩa của karateist

Danh từ

  1. Xem karate

Dạng từ của karateist

Số nhiềukarateists

Câu hỏi thường gặp

karateist nghĩa là gì?

karateist (danh từ) nghĩa là Xem karate.

karateist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của karateist: giọng Mỹ (US) /kə.ˈrɑː.ti.ˌɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.