kart
US/kɑɹt/
giọng máy của trình duyệt
kart nghĩa là Ô tô đua rất nhỏ.
Nghĩa của kart
Danh từ
- Ô tô đua rất nhỏ.
Dạng từ của kart
| Số nhiều | karts |
| Ngôi thứ ba số ít | karts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | karting |
| Quá khứ phân từ | karted |
| Quá khứ | karted |
Câu hỏi thường gặp
kart nghĩa là gì?
kart (danh từ) nghĩa là Ô tô đua rất nhỏ.
kart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kart: giọng Mỹ (US) /kɑɹt/.