TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kart

US/kɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

kart nghĩa là Ô tô đua rất nhỏ.

Nghĩa của kart

Danh từ

  1. Ô tô đua rất nhỏ.

Dạng từ của kart

Số nhiềukarts
Ngôi thứ ba số ítkarts
Hiện tại phân từ (-ing)karting
Quá khứ phân từkarted
Quá khứkarted

Câu hỏi thường gặp

kart nghĩa là gì?

kart (danh từ) nghĩa là Ô tô đua rất nhỏ.

kart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kart: giọng Mỹ (US) /kɑɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.