TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kartel

giọng máy của trình duyệt

kartel nghĩa là giường gỗ.

Nghĩa của kartel

Danh từ

  1. Giường gỗ (trên toa xe chở bò ở Nam phi).

Dạng từ của kartel

Số nhiềukartels

Câu hỏi thường gặp

kartel nghĩa là gì?

kartel (danh từ) nghĩa là giường gỗ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.