TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

katana

US/kəˈtɑnə/ giọng máy của trình duyệt

katana nghĩa là katana, ca-ta-na.

Nghĩa của katana

Danh từ

  1. Katana, ca-ta-na.

Dạng từ của katana

Số nhiềukatana

Câu hỏi thường gặp

katana nghĩa là gì?

katana (danh từ) nghĩa là katana, ca-ta-na.

katana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của katana: giọng Mỹ (US) /kəˈtɑnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.