TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

katakana

UK/ˌkætəˈkænə/ US/ˌkætəˈkɑːnə/ giọng máy của trình duyệt

katakana nghĩa là chữ cứng, katakana.

Nghĩa của katakana

Danh từ

  1. Katakana, chữ cứng.

Dạng từ của katakana

Số nhiềukatakana

Họ từ của katakana

Câu hỏi thường gặp

katakana nghĩa là gì?

katakana (danh từ) nghĩa là chữ cứng, katakana.

katakana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của katakana: giọng Anh (UK) /ˌkætəˈkænə/, giọng Mỹ (US) /ˌkætəˈkɑːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.