kayaker
US/ˈkɑɪ.ˌæ.kɜː/
giọng máy của trình duyệt
kayaker nghĩa là Xem kayak.
Nghĩa của kayaker
Danh từ
- Xem kayak
Dạng từ của kayaker
| Số nhiều | kayakers |
Câu hỏi thường gặp
kayaker nghĩa là gì?
kayaker (danh từ) nghĩa là Xem kayak.
kayaker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kayaker: giọng Mỹ (US) /ˈkɑɪ.ˌæ.kɜː/.