TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keep shady

giọng máy của trình duyệt

keep shady nghĩa là ẩn náu.

Nghĩa của keep shady

Cụm động từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) ẩn náu.

Dạng từ của keep shady

Ngôi thứ ba số ítkeeps shady
Hiện tại phân từ (-ing)keeping shady
Quá khứ phân từkept shady
Quá khứkept shady

Câu hỏi thường gặp

keep shady nghĩa là gì?

keep shady (cụm động từ) nghĩa là ẩn náu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.