TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keep the log rolling

giọng máy của trình duyệt

keep the log rolling nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm với một nhịp độ nhanh.

Nghĩa của keep the log rolling

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm với một nhịp độ nhanh.

Câu hỏi thường gặp

keep the log rolling nghĩa là gì?

keep the log rolling (cụm từ) nghĩa là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Làm với một nhịp độ nhanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.