keep watch
giọng máy của trình duyệt
keep watch nghĩa là cảnh giác đề phòng.
Nghĩa của keep watch
Cụm động từ
- Cảnh giác đề phòng.
Dạng từ của keep watch
| Ngôi thứ ba số ít | keeps watch |
| Hiện tại phân từ (-ing) | keeping watch |
| Quá khứ phân từ | kept watch |
| Quá khứ | kept watch |
Câu hỏi thường gặp
keep watch nghĩa là gì?
keep watch (cụm động từ) nghĩa là cảnh giác đề phòng.