keeping
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkiːpɪŋ/
US/ˈkiːpɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
keeping nghĩa là sự giữ, sự giữ gìn, sự coi giữ, sự trông nom.
Nghĩa của keeping
Danh từ
- Sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản.
- Sự coi giữ, sự trông nom, sự bảo vệ.
- to be in safe keepingđược trông nom cẩn thận, được bảo vệ chắc chắn
- Pháp lý Sự giữ, sự tuân theo.
- Tài chính Sự giữ sổ sách.
- Thương nghiệp Sự quản lý (một cửa hiệu).
- Sự tổ chức (lễ kỷ niệm).
- Sự hoà hợp, sự phù hợp, sự thích ứng, sự ăn ý, sự ăn khớp.
- to be in keeping with somethinghoà hợp với cái gì
- to be out of keeping with somethingkhông hợp với cái gì, không thích ứng với cái gì
Tính từ
- Giữ được, để được, để dành được.
- keeping applétáo để được
Dạng từ của keeping
| Số nhiều | keepings |
Câu ví dụ với keeping
- Tom is good at keeping secrets. Tom biết giữ bí mật.
- A-hahaha, you really are bad at keeping secrets. A ha ha ha, bạn giữ bí mật quá kém.
- Donating is better than keeping. Quyên góp tốt hơn giữ lại.
- No matter whose money this is, I am keeping it! Finders keepers! Cho dù đây là tiền của ai đi chăng nữa thì tôi cũng không trả đâu! Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
keeping nghĩa là gì?
keeping (danh từ, tính từ) nghĩa là sự giữ, sự giữ gìn, sự coi giữ, sự trông nom.
keeping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của keeping: giọng Anh (UK) /ˈkiːpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkiːpɪŋ/.