TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kelvin

UK/ˈkɛlvɪn/ US/ˈkɛlvɪn/ giọng máy của trình duyệt

kelvin nghĩa là kilôoat giờ, kenvin.

Nghĩa của kelvin

Danh từ

  1. Kilôoat giờ.

Dạng từ của kelvin

Số nhiềukelvins

Cụm từ, thành ngữ với kelvin

  • kelvin scale — Thang nhiệt kenvin.

Câu hỏi thường gặp

kelvin nghĩa là gì?

kelvin (danh từ) nghĩa là kilôoat giờ, kenvin.

kelvin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kelvin: giọng Anh (UK) /ˈkɛlvɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛlvɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.