TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kelvin scale

giọng máy của trình duyệt

Kelvin scale nghĩa là thang nhiệt kenvin.

Nghĩa của Kelvin scale

Danh từ

  1. Thang nhiệt kenvin.

Dạng từ của Kelvin scale

Số nhiềuKelvin scales

Câu hỏi thường gặp

Kelvin scale nghĩa là gì?

Kelvin scale (danh từ) nghĩa là thang nhiệt kenvin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.