keramic
giọng máy của trình duyệt
keramic nghĩa là Xem ceramic.
Nghĩa của keramic
Danh từ
- Xem ceramic
Câu hỏi thường gặp
keramic nghĩa là gì?
keramic (danh từ) nghĩa là Xem ceramic.
keramic nghĩa là Xem ceramic.
keramic (danh từ) nghĩa là Xem ceramic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.