TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kerb-stone

US/ˈkɜːb.ˈstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

kerb-stone nghĩa là Phiến đá lát lề đường.

Nghĩa của kerb-stone

Danh từ

  1. Phiến đá lát lề đường.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) thị trường chứng khoán chợ đen.

Cụm từ, thành ngữ với kerb-stone

  • kerb-stone broker — Tay buôn chứng khoán chợ đen.

Câu hỏi thường gặp

kerb-stone nghĩa là gì?

kerb-stone (danh từ) nghĩa là Phiến đá lát lề đường.

kerb-stone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kerb-stone: giọng Mỹ (US) /ˈkɜːb.ˈstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.