TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ketone

UK/ˈkiːtəʊn/ US/ˈkitoʊn/ giọng máy của trình duyệt

ketone nghĩa là xeton, xê-tôn.

Nghĩa của ketone

Danh từ

  1. Hoá học Xeton.

Dạng từ của ketone

Số nhiềuketones

Câu hỏi thường gặp

ketone nghĩa là gì?

ketone (danh từ) nghĩa là xeton, xê-tôn.

ketone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ketone: giọng Anh (UK) /ˈkiːtəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈkitoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.