TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kettle

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈkɛ.təl/ giọng máy của trình duyệt

kettle nghĩa là ấm đun nước, ấm, bình đun siêu tốc.

Nghĩa của kettle

Danh từ

  1. Ấm đun nước.

Dạng từ của kettle

Số nhiềukettles
Ngôi thứ ba số ítkettles
Hiện tại phân từ (-ing)kettling
Quá khứ phân từkettled
Quá khứkettled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kettle

Đồng nghĩa

Họ từ của kettle

Cụm từ, thành ngữ với kettle

  • pretty (fine, nice) kettle of fish — Tình thế rất khó xử, việc rắc rối.

Câu ví dụ với kettle

  • The kettle is boiling. Ấm nước đang sôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

kettle nghĩa là gì?

kettle (danh từ) nghĩa là ấm đun nước, ấm, bình đun siêu tốc.

kettle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kettle: giọng Mỹ (US) /ˈkɛ.təl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.