TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

key-ring

US/ˈki.ˈrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

key-ring nghĩa là vòng chìa khoá.

Nghĩa của key-ring

Danh từ

  1. Vòng (đeo) chìa khoá.

Câu hỏi thường gặp

key-ring nghĩa là gì?

key-ring (danh từ) nghĩa là vòng chìa khoá.

key-ring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của key-ring: giọng Mỹ (US) /ˈki.ˈrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.