TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keyboard warrior

giọng máy của trình duyệt

keyboard warrior nghĩa là anh hùng bàn phím.

Nghĩa của keyboard warrior

Danh từ

  1. Anh hùng bàn phím.

Dạng từ của keyboard warrior

Số nhiềukeyboard warriors

Câu hỏi thường gặp

keyboard warrior nghĩa là gì?

keyboard warrior (danh từ) nghĩa là anh hùng bàn phím.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.