TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keyboard

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkiːbɔːd/ US/ˈki.bɔɹd/ giọng máy của trình duyệt

keyboard nghĩa là bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển, bảng phân phối.

Nghĩa của keyboard

Danh từ

  1. Bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ).
  2. Điện học Bảng điều khiển; bảng phân phối.
  3. Bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bảng treo chìa khoá.
  5. Máy tính Bàn phím

Dạng từ của keyboard

Số nhiềukeyboards
Ngôi thứ ba số ítkeyboards
Hiện tại phân từ (-ing)keyboarding
Quá khứ phân từkeyboarded
Quá khứkeyboarded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với keyboard

Đồng nghĩa

Họ từ của keyboard

Cụm từ, thành ngữ với keyboard

  • keyboard shortcut — Phím tắt.
  • keyboard warrior — Anh hùng bàn phím.

Câu hỏi thường gặp

keyboard nghĩa là gì?

keyboard (danh từ) nghĩa là bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển, bảng phân phối.

keyboard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của keyboard: giọng Anh (UK) /ˈkiːbɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈki.bɔɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.