keyboard
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkiːbɔːd/
US/ˈki.bɔɹd/
giọng máy của trình duyệt
keyboard nghĩa là bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển, bảng phân phối.
Nghĩa của keyboard
Danh từ
- Bàn phím (pianô); bàn chữ (máy chữ).
- Điện học Bảng điều khiển; bảng phân phối.
- Bảng chuyển mạch; tổng đài điện thoại.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Bảng treo chìa khoá.
- Máy tính Bàn phím
Dạng từ của keyboard
| Số nhiều | keyboards |
| Ngôi thứ ba số ít | keyboards |
| Hiện tại phân từ (-ing) | keyboarding |
| Quá khứ phân từ | keyboarded |
| Quá khứ | keyboarded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với keyboard
Đồng nghĩa
Họ từ của keyboard
Cụm từ, thành ngữ với keyboard
- keyboard shortcut — Phím tắt.
- keyboard warrior — Anh hùng bàn phím.
Câu hỏi thường gặp
keyboard nghĩa là gì?
keyboard (danh từ) nghĩa là bàn phím, bàn chữ, bảng điều khiển, bảng phân phối.
keyboard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của keyboard: giọng Anh (UK) /ˈkiːbɔːd/, giọng Mỹ (US) /ˈki.bɔɹd/.