TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keyboardist

US/ˈki.ˌbɔr.dɪst/ giọng máy của trình duyệt

keyboardist nghĩa là Xem keyboard.

Nghĩa của keyboardist

Danh từ

  1. Xem keyboard

Dạng từ của keyboardist

Số nhiềukeyboardists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với keyboardist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

keyboardist nghĩa là gì?

keyboardist (danh từ) nghĩa là Xem keyboard.

keyboardist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của keyboardist: giọng Mỹ (US) /ˈki.ˌbɔr.dɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.