TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keyhole

US/ˈkiˌhoʊ̯l/ giọng máy của trình duyệt

keyhole nghĩa là lỗ khoá.

Nghĩa của keyhole

Danh từ

  1. Lỗ khoá.

Dạng từ của keyhole

Số nhiềukeyholes
Ngôi thứ ba số ítkeyholes
Hiện tại phân từ (-ing)keyholing
Quá khứ phân từkeyholed
Quá khứkeyholed

Câu hỏi thường gặp

keyhole nghĩa là gì?

keyhole (danh từ) nghĩa là lỗ khoá.

keyhole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của keyhole: giọng Mỹ (US) /ˈkiˌhoʊ̯l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.