keyhole
US/ˈkiˌhoʊ̯l/
giọng máy của trình duyệt
keyhole nghĩa là lỗ khoá.
Nghĩa của keyhole
Danh từ
- Lỗ khoá.
Dạng từ của keyhole
| Số nhiều | keyholes |
| Ngôi thứ ba số ít | keyholes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | keyholing |
| Quá khứ phân từ | keyholed |
| Quá khứ | keyholed |
Câu hỏi thường gặp
keyhole nghĩa là gì?
keyhole (danh từ) nghĩa là lỗ khoá.
keyhole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của keyhole: giọng Mỹ (US) /ˈkiˌhoʊ̯l/.