TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

keynote

US/ˈkiːˌnoʊt/ giọng máy của trình duyệt

keynote nghĩa là âm chủ đạo, ý chủ đạo, nguyên tắc chủ đạo.

Nghĩa của keynote

Danh từ

  1. Âm nhạc Âm chủ đạo.
  2. Nghĩa bóng Ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo.
  3. Định ngữ Chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính.
    • keynote address (speech)bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)

Dạng từ của keynote

Số nhiềukeynotes
Ngôi thứ ba số ítkeynotes
Hiện tại phân từ (-ing)keynoting
Quá khứ phân từkeynoted
Quá khứkeynoted

Họ từ của keynote

Câu hỏi thường gặp

keynote nghĩa là gì?

keynote (danh từ) nghĩa là âm chủ đạo, ý chủ đạo, nguyên tắc chủ đạo.

keynote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của keynote: giọng Mỹ (US) /ˈkiːˌnoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.