keynote
US/ˈkiːˌnoʊt/
giọng máy của trình duyệt
keynote nghĩa là âm chủ đạo, ý chủ đạo, nguyên tắc chủ đạo.
Nghĩa của keynote
Danh từ
- Âm nhạc Âm chủ đạo.
- Nghĩa bóng Ý chủ đạo; nguyên tắc chủ đạo.
- Định ngữ Chủ đạo, then chốt, chủ chốt, chính.
- keynote address (speech)bài nói chính (nêu những vấn đề quan trọng trong hội nghị...)
Dạng từ của keynote
| Số nhiều | keynotes |
| Ngôi thứ ba số ít | keynotes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | keynoting |
| Quá khứ phân từ | keynoted |
| Quá khứ | keynoted |
Họ từ của keynote
Câu hỏi thường gặp
keynote nghĩa là gì?
keynote (danh từ) nghĩa là âm chủ đạo, ý chủ đạo, nguyên tắc chủ đạo.
keynote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của keynote: giọng Mỹ (US) /ˈkiːˌnoʊt/.