TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khabarovsk

UK/ˈkɑːbəɹɒfsk/ US/ˈkɑbəɹɑfsk/ giọng máy của trình duyệt

Khabarovsk nghĩa là khabarovsk.

Nghĩa của Khabarovsk

Danh từ riêng

  1. Khabarovsk.

Cụm từ, thành ngữ với Khabarovsk

  • Khabarovsk Krai — Vùng Khabarovsk.

Câu hỏi thường gặp

Khabarovsk nghĩa là gì?

Khabarovsk (danh từ riêng) nghĩa là khabarovsk.

Khabarovsk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Khabarovsk: giọng Anh (UK) /ˈkɑːbəɹɒfsk/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑbəɹɑfsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.