TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

khaddar

US/ˈkɑː.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

khaddar nghĩa là Áo vải của ấn Độ mặc ở nhà.

Nghĩa của khaddar

Danh từ

  1. Áo vải của ấn Độ mặc ở nhà.

Dạng từ của khaddar

Số nhiềukhaddars

Câu hỏi thường gặp

khaddar nghĩa là gì?

khaddar (danh từ) nghĩa là Áo vải của ấn Độ mặc ở nhà.

khaddar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của khaddar: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.