TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

khat

UK/kɑːt/ US/kɑːt/ giọng máy của trình duyệt

khat nghĩa là lá khát.

Nghĩa của khat

Danh từ

  1. Lá nhai dùng như chất ma túy.

Dạng từ của khat

Số nhiềukhats

Câu hỏi thường gặp

khat nghĩa là gì?

khat (danh từ) nghĩa là lá khát.

khat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của khat: giọng Anh (UK) /kɑːt/, giọng Mỹ (US) /kɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.