khat
UK/kɑːt/
US/kɑːt/
giọng máy của trình duyệt
khat nghĩa là lá khát.
Nghĩa của khat
Danh từ
- Lá nhai dùng như chất ma túy.
Dạng từ của khat
| Số nhiều | khats |
Câu hỏi thường gặp
khat nghĩa là gì?
khat (danh từ) nghĩa là lá khát.
khat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của khat: giọng Anh (UK) /kɑːt/, giọng Mỹ (US) /kɑːt/.