TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kibbutznik

giọng máy của trình duyệt

kibbutznik nghĩa là Người sinh sống trong một kibbut.

Nghĩa của kibbutznik

Danh từ

  1. Người sinh sống trong một kibbut.

Dạng từ của kibbutznik

Số nhiềukibbutznikim

Câu hỏi thường gặp

kibbutznik nghĩa là gì?

kibbutznik (danh từ) nghĩa là Người sinh sống trong một kibbut.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.