TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kieselguhr

UK/ˈkiːzəlɡʊə/ giọng máy của trình duyệt

kieselguhr nghĩa là đất tảo cát.

Nghĩa của kieselguhr

Danh từ

  1. Khoáng chất Kizengua, đất tảo cát.

Dạng từ của kieselguhr

Số nhiềukieselguhrs

Câu hỏi thường gặp

kieselguhr nghĩa là gì?

kieselguhr (danh từ) nghĩa là đất tảo cát.

kieselguhr phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kieselguhr: giọng Anh (UK) /ˈkiːzəlɡʊə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.