TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kieserite

US/ˈki.zə.ˌrɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

kieserite nghĩa là Kiezerit.

Nghĩa của kieserite

Danh từ

  1. Khoáng chất Kiezerit.

Dạng từ của kieserite

Số nhiềukieserites

Câu hỏi thường gặp

kieserite nghĩa là gì?

kieserite (danh từ) nghĩa là Kiezerit.

kieserite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kieserite: giọng Mỹ (US) /ˈki.zə.ˌrɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.