TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

killing

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɪl.ɪŋ/ US/ˈkɪl.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

killing nghĩa là sự giết chóc, sự tàn sát, món lãi vớ bở, giết chết.

Nghĩa của killing

Danh từ

  1. Sự giết chóc, sự tàn sát.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) món lãi vớ bở; sự thành công bất thình lình.

Tính từ

  1. Giết chết, làm chết.
  2. Làm kiệt sức, làm bã người.
  3. Thông tục Làm phục lăn, làm thích mê đi, làm choáng người; làm cười vỡ bụng.

Dạng từ của killing

So sánh hơnmore killing
So sánh nhấtmost killing
Số nhiềukillings

Họ từ của killing

Câu ví dụ với killing

  • Tom denied any involvement in the killing. Tôi chối bỏ bất cứ liên quan nào đến vụ giết người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

killing nghĩa là gì?

killing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự giết chóc, sự tàn sát, món lãi vớ bở, giết chết.

killing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của killing: giọng Anh (UK) /ˈkɪl.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɪl.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.