TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

death

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/dɛθ/ US/dɛθ/ giọng máy của trình duyệt

death nghĩa là sự chết, cái chết, sự tiêu tan, sự tan vỡ.

Nghĩa của death

Danh từ

  1. Sự chết; cái chết.
    • natural deathsự chết tự nhiên
    • a violent deathcái chết bất đắc kỳ tử
    • to be at death's doorsắp chết, kề miệng lỗ
    • to be in the jaws of deathtrong tay thần chết
    • wounded to deathbị tử thương
    • tired to deathmệt chết được
  2. Sự tiêu tan, sự tan vỡ, sự kết liễu, sự chấm dứt.
    • the death of one's hopessự tiêu tan hy vọng
    • the death of one's plantssự tan vỡ kế hoạch

Dạng từ của death

Số nhiềudeaths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với death

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của death

Cụm từ, thành ngữ với death

  • to be death on... — (Thông tục) Thạo bắn (thú, chim...); thạo, giỏi, cừ (về cái gì...); Yêu thiết tha, yêu say đắm, yêu mê mệt (cái gì...).
  • to be in at the death — Được mục kích cái chết của con cáo (săn cáo); (Nghĩa bóng) Được mục kích sự sụp đổ của một công cuộc.
  • to cling (hold on) like grim death — Bám không rời, bám chặt; Bám một cách tuyệt vọng.
  • death is the grand leveller — (Tục ngữ) Chết thì ai cũng như ai.
  • death squares all accounts — Chết là hết nợ.
  • sudden death — Cái chết bất thình lình; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu rất nặng; uýtky rẻ tiền.
  • to tickle to death — Làm chết cười.
  • to the death — Cho đến chết, cho đến hơi thở cuối cùng.
  • death carp — Cá muối kiểu Nga, bên ngoài khô sần, bên trong tươi rói, làm thực phẩm tươi mùa đông.
  • death certificate — Giấy báo tử.
  • death clock — Chương trình máy tính hoặc website đếm ngược đến lúc chết (được dự đoán trước) của một người.
  • death metal — Death metal.
  • death penalty — Án tử, tử hình.
  • death threat — Đe dọa giết người.

Câu ví dụ với death

  • Death is an integral part of life. Cái chết là một phần không thể tách rời của cuộc sống.
  • Tom doesn't believe in life after death. Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết.
  • Overworking was the death of him. Anh ta chết vì làm việc quá sức.
  • The defendant was sentenced to death. Bị can đã bị tuyên án tử hình.
  • You have to choose between honor and death. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết.
  • The president's death caused great sorrow. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn
  • Cannibal Corpse is an American death metal band. Cannibal Corpse là một nhóm nhạc death metal của Mỹ.
  • Nothing seems more certain than death. Ai rồi cũng phải chết.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

death nghĩa là gì?

death (danh từ) nghĩa là sự chết, cái chết, sự tiêu tan, sự tan vỡ.

death phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của death: giọng Anh (UK) /dɛθ/, giọng Mỹ (US) /dɛθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.