TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

kilocalorie

US giọng người thật

kilocalorie nghĩa là kilôcalo.

Nghĩa của kilocalorie

Danh từ

  1. Kilôcalo.

Dạng từ của kilocalorie

Số nhiềukilocalories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kilocalorie

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

kilocalorie nghĩa là gì?

kilocalorie (danh từ) nghĩa là kilôcalo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.